Capitolo 98 ·
9832
Xe cần cẩu thủy lực.
Xe cần cẩu thủy lực.
20 righe tariffarie sotto 9832
Le aliquote sono fissate al livello di 8 cifre. Seleziona la riga corrispondente alle merci.
| Codice SA | Descrizione | Unità | Dazio all'importazione ordinario | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.10.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng sức nén (diesel hoặc bán diesel) | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato | |
| 9832.90.00 | Xe cần cẩu thủy lực. / - Loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện | 22,5% | 15% | Nessun dato |