류 70 · Glass and glassware
7011.10
For electric lighting:
Vỏ bóng đèn thủy tinh (kể cả bóng dạng bầu và dạng ống), dạng hở, và các bộ phận bằng thủy tinh của vỏ bóng đèn, chưa có các bộ phận lắp ghép, dùng cho đèn điện và các nguồn sáng, ống đèn tia ca-tốt hoặc các loại tương tự / - Dùng cho đèn điện:
7011.10 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7011.10.10 | Glass envelopes (including bulbs and tubes), open, and glass parts thereof, without fittings, for electric lamps and light sources, cathode-ray tubes or the like / - For electric lighting: / - - Stems | kg/unit | 7.5% | 5% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 7011.10.90 | Glass envelopes (including bulbs and tubes), open, and glass parts thereof, without fittings, for electric lamps and light sources, cathode-ray tubes or the like / - For electric lighting: / - - Other | kg/unit | 37.5% | 25% | 8 / 10 (여러 세율) |