Trade remedy measures
Measures recorded in the source tariff workbook and the HS codes referenced.
SOURCEOnly measures recorded in the source are listed. Rates, producers and exclusions must be checked in the decisions. Absence does NOT mean there is no risk.
| ID | Type | Product | Origins | Decision | HS codes |
|---|---|---|---|---|---|
| TR-01 | Anti-dumping | Bàn, ghế | CN 🇨🇳CN |
235/QĐ-BCT 13/02/2023 |
|
| TR-02 | Anti-dumping | Bột ngọt | ID, CN 🇮🇩ID 🇨🇳CN |
1914/QĐ-BCT 02/07/2025 |
1 HS codes2922.42.20 |
| TR-03 | Anti-dumping | Cáp thép dự ứng lực | MA, TH, CN 🇲🇾MY 🇹🇭TH 🇨🇳CN |
143/QĐ-BCT 14/01/2025 |
|
| TR-04 | Anti-dumping & countervailing | Đường | TH 🇹🇭TH |
2105/QĐ-BCT 21/07/2025 |
|
| TR-05 | Anti-dumping | Gạch ốp lát | IN 🇮🇳IN |
2333/QĐ-BCT 18/08/2025 |
|
| TR-06 | Anti-dumping | Một số sản phẩm kính nổi không màu | ID, MA 🇮🇩ID 🇲🇾MY |
228/QĐ-BCT 2093/QĐ-BCT 30/01/2026 18/07/2025 |
|
| TR-07 | Anti-dumping | Một số sản phẩm tháp điện gió | CN 🇨🇳CN |
3453/QĐ-BCT 24/12/2024 |
|
| TR-08 | Anti-circumvention | Một số sản phẩm thép cán nóng | CN 🇨🇳CN |
3176/QĐ-BCT 27/10/2025 |
|
| TR-09 | Anti-dumping | Một số sản phẩm thép cán nóng | CN 🇨🇳CN |
1959/QĐ-BCT 04/07/2025 |
1 HS codes7208.51.00 |
| TR-10 | Anti-dumping | Một số sản phẩm thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn | KR, CN 🇰🇷KR 🇨🇳CN |
2822/QĐ-BCT 24/10/2024 |
|
| TR-11 | Anti-dumping | Một số sản phẩm ván sợi gỗ | TH, CN 🇹🇭TH 🇨🇳CN |
121/QĐ-BCT 2491/QĐ-BCT 19/01/2026 05/09/2025 |
|
| TR-12 | Safeguard | Phân bón | Nhiều nước | 715/QĐ-BCT 03/03/2020 |
|
| TR-13 | Safeguard | Phôi thép và thép dài | Nhiều nước | 691/QĐ-BCT 21/03/2023 |
|
| TR-14 | Anti-dumping | Plastic và SP Plastic | MA, TH, CN 🇲🇾MY 🇹🇭TH 🇨🇳CN |
2027/QĐ-BCT 14/07/2025 |
|
| TR-15 | Anti-dumping | Sản phẩm nhôm | CN 🇨🇳CN |
2531/QĐ-BCT 23/09/2024 |
|
| TR-16 | Anti-dumping | Sợi dài làm từ polyester | IN, ID, MA, CN 🇮🇳IN 🇮🇩ID 🇲🇾MY 🇨🇳CN |
3546/QĐ-BCT 03/12/2025 |
|
| TR-17 | Anti-dumping | Thép cán nguội | NƯỚC CN 🇨🇳CN |
3765/QĐ-BCT 26/12/2025 |
29 HS codes7209.16.10 7209.16.90 7209.17.10 7209.17.90 7209.18.91 7209.18.99 7209.26.10 7209.26.90 7209.27.10 7209.27.90 7209.28.10 7209.28.90 7209.90.90 7211.23.20 7211.23.30 7211.23.90 7211.29.20 7211.29.30 7211.29.90 7219.32.00 7219.33.00 7219.34.00 7219.35.00 7219.90.00 7220.20.10 7220.20.90 7220.90.10 7220.90.90 7225.50.90 |
| TR-18 | Anti-circumvention | Thép cuộn, thép dây | Nhiều nước | 693/QĐ-BCT 21/03/2023 |
|
| TR-19 | Anti-dumping | Thép hình chữ H | MA 🇲🇾MY |
1978/QĐ-BCT 08/07/2025 |
|
| TR-20 | Anti-dumping | Thép không gỉ cán nguội | TW, ID, MA, CN 🇹🇼TW 🇮🇩ID 🇲🇾MY 🇨🇳CN |
3011/QĐ-BCT 12/11/2024 |
No HS codes in source |
| TR-21 | Anti-dumping | Thép mạ | CN, KR 🇨🇳CN 🇰🇷KR |
2310/QĐ-BCT 14/08/2025 |
38 HS codes7210.41.11 7210.41.12 7210.41.19 7210.49.11 7210.49.14 7210.49.15 7210.49.16 7210.49.17 7210.49.18 7210.49.19 7210.50.00 7210.61.11 7210.61.12 7210.61.19 7210.69.11 7210.69.19 7210.90.10 7210.90.90 7212.30.11 7212.30.12 7212.30.13 7212.30.14 7212.30.19 7212.50.14 7212.50.19 7212.50.23 7212.50.24 7212.50.29 7212.50.93 7212.50.94 7212.50.99 7212.60.11 7212.60.12 7212.60.19 7225.92.20 7225.92.90 7226.99.11 7226.99.91 |