贸易救济措施

源税则工作簿中记录的措施及所涉 HS 编码。

源数据

仅列出源文件中记录的措施。税率、生产商和排除项必须查阅相关决定。未列出并不意味着没有风险。

ID类型产品原产地决定HS 编码
TR-01反倾销Bàn, ghế CN
🇨🇳CN
235/QĐ-BCT
13/02/2023
10 个 HS 编码9401.31.00 9401.39.00 9401.41.00 9401.49.00 9401.61.00 9401.69.90 9401.71.00 9401.79.90 9401.80.00 9403.30.00
TR-02反倾销Bột ngọt ID, CN
🇮🇩ID 🇨🇳CN
1914/QĐ-BCT
02/07/2025
1 个 HS 编码2922.42.20
TR-03反倾销Cáp thép dự ứng lực MA, TH, CN
🇲🇾MY 🇹🇭TH 🇨🇳CN
143/QĐ-BCT
14/01/2025
2 个 HS 编码7312.10.91 7312.10.99
TR-04反倾销与反补贴Đường TH
🇹🇭TH
2105/QĐ-BCT
21/07/2025
6 个 HS 编码1701.13.00 1701.14.00 1701.91.00 1701.99.10 1701.99.90 1702.90.91
TR-05反倾销Gạch ốp lát IN
🇮🇳IN
2333/QĐ-BCT
18/08/2025
8 个 HS 编码6907.21.21 6907.21.22 6907.21.23 6907.21.24 6907.21.91 6907.21.92 6907.21.93 6907.21.94
TR-06反倾销Một số sản phẩm kính nổi không màu ID, MA
🇮🇩ID 🇲🇾MY
228/QĐ-BCT 2093/QĐ-BCT
30/01/2026 18/07/2025
2 个 HS 编码7005.29.20 7005.29.90
TR-07反倾销Một số sản phẩm tháp điện gió CN
🇨🇳CN
3453/QĐ-BCT
24/12/2024
4 个 HS 编码7308.20.11 7308.20.19 8502.31.10 8502.31.20
TR-08反规避Một số sản phẩm thép cán nóng CN
🇨🇳CN
3176/QĐ-BCT
27/10/2025
26 个 HS 编码7208.25.00 7208.26.00 7208.27.19 7208.27.99 7208.36.00 7208.37.00 7208.38.00 7208.39.20 7208.39.40 7208.39.90 7208.52.00 7208.53.00 7208.54.90 7208.90.90 7211.14.15 7211.14.16 7211.14.19 7211.19.13 7211.19.19 7211.90.12 7211.90.19 7225.30.90 7225.40.90 7225.99.90 7226.91.10 7226.91.90
TR-09反倾销Một số sản phẩm thép cán nóng CN
🇨🇳CN
1959/QĐ-BCT
04/07/2025
1 个 HS 编码7208.51.00
TR-10反倾销Một số sản phẩm thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn KR, CN
🇰🇷KR 🇨🇳CN
2822/QĐ-BCT
24/10/2024
16 个 HS 编码7210.70.12 7210.70.13 7210.70.19 7210.70.21 7210.70.29 7210.70.91 7210.70.99 7212.40.11 7212.40.12 7212.40.13 7212.40.14 7212.40.19 7212.40.91 7212.40.99 7226.99.19 7226.99.99
TR-11反倾销Một số sản phẩm ván sợi gỗ TH, CN
🇹🇭TH 🇨🇳CN
121/QĐ-BCT 2491/QĐ-BCT
19/01/2026 05/09/2025
6 个 HS 编码4411.12.00 4411.13.00 4411.14.00 4411.92.00 4411.93.00 4411.94.00
TR-12保障措施Phân bón Nhiều nước 715/QĐ-BCT
03/03/2020
8 个 HS 编码3105.10.20 3105.10.90 3105.20.00 3105.30.00 3105.40.00 3105.51.00 3105.59.00 3105.90.00
TR-13保障措施Phôi thép và thép dài Nhiều nước 691/QĐ-BCT
21/03/2023
14 个 HS 编码7207.11.00 7207.19.00 7207.20.29 7207.20.99 7213.10.10 7213.10.90 7213.91.20 7214.20.31 7214.20.41 7224.90.00 7227.90.10 7227.90.90 7228.30.10 9811.00.10
TR-14反倾销Plastic và SP Plastic MA, TH, CN
🇲🇾MY 🇹🇭TH 🇨🇳CN
2027/QĐ-BCT
14/07/2025
2 个 HS 编码3920.20.10 3920.20.91
TR-15反倾销Sản phẩm nhôm CN
🇨🇳CN
2531/QĐ-BCT
23/09/2024
5 个 HS 编码7604.10.10 7604.10.90 7604.21.90 7604.29.10 7604.29.90
TR-16反倾销Sợi dài làm từ polyester IN, ID, MA, CN
🇮🇳IN 🇮🇩ID 🇲🇾MY 🇨🇳CN
3546/QĐ-BCT
03/12/2025
6 个 HS 编码5402.33.10 5402.33.90 5402.46.10 5402.46.90 5402.47.10 5402.47.90
TR-17反倾销Thép cán nguội NƯỚC CN
🇨🇳CN
3765/QĐ-BCT
26/12/2025
29 个 HS 编码7209.16.10 7209.16.90 7209.17.10 7209.17.90 7209.18.91 7209.18.99 7209.26.10 7209.26.90 7209.27.10 7209.27.90 7209.28.10 7209.28.90 7209.90.90 7211.23.20 7211.23.30 7211.23.90 7211.29.20 7211.29.30 7211.29.90 7219.32.00 7219.33.00 7219.34.00 7219.35.00 7219.90.00 7220.20.10 7220.20.90 7220.90.10 7220.90.90 7225.50.90
TR-18反规避Thép cuộn, thép dây Nhiều nước 693/QĐ-BCT
21/03/2023
4 个 HS 编码7213.91.90 7217.10.10 7217.10.29 7229.90.99
TR-19反倾销Thép hình chữ H MA
🇲🇾MY
1978/QĐ-BCT
08/07/2025
5 个 HS 编码7216.33.11 7216.33.19 7216.33.90 7228.70.10 7228.70.90
TR-20反倾销Thép không gỉ cán nguội TW, ID, MA, CN
🇹🇼TW 🇮🇩ID 🇲🇾MY 🇨🇳CN
3011/QĐ-BCT
12/11/2024
源文件中无 HS 编码
TR-21反倾销Thép mạ CN, KR
🇨🇳CN 🇰🇷KR
2310/QĐ-BCT
14/08/2025
38 个 HS 编码7210.41.11 7210.41.12 7210.41.19 7210.49.11 7210.49.14 7210.49.15 7210.49.16 7210.49.17 7210.49.18 7210.49.19 7210.50.00 7210.61.11 7210.61.12 7210.61.19 7210.69.11 7210.69.19 7210.90.10 7210.90.90 7212.30.11 7212.30.12 7212.30.13 7212.30.14 7212.30.19 7212.50.14 7212.50.19 7212.50.23 7212.50.24 7212.50.29 7212.50.93 7212.50.94 7212.50.99 7212.60.11 7212.60.12 7212.60.19 7225.92.20 7225.92.90 7226.99.11 7226.99.91