Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4016.93

Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác:

Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Other: / - - Gaskets, washers and other seals:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6563 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 4016.93

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4016.93.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: / - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.93.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: / - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.93.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)